Máy tính CBM cho mục đích vận chuyển
Đơn vị đo lường
cm
m
mm
inch
ft
kg
chiếc
Tổng khối lượng
Thể tích (mét khối)
0
m³
Thể tích (feet khối)
0
ft³
Tổng trọng lượng
Trọng lượng thực tế
0
kg
0
cân Anh
Thể tích đại dương
0
kg
0
cân Anh
Thể tích không khí
0
kg
0
cân Anh
Thể tích mặt đất
0
kg
0
cân Anh
Sức chứa container
Container 20 ft
0
thùng các tông
Container 40 ft
0
thùng các tông
Container HC 40 ft
0
thùng các tông
Container HC 45 ft
0
thùng các tông

CBM là gì?
CBM hay mét khối là đơn vị chuẩn để đo thể tích hàng hóa trong không gian ba chiều. CBM tối ưu hóa không gian hàng hóa và hợp lý hóa việc vận chuyển để đảm bảo vận chuyển hiệu quả.
Vận chuyển hàng không
Vận tải đường biển
Vận chuyển hàng hóa mặt đất

Cách tính CBM
Công thức tính CBM
Mét khối
(m³)
=
Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao
Hệ số chuyển đổi
Điều chỉnh Hệ số chuyển đổi dựa trên đơn vị bạn muốn tính toán.
Hệ số chuyển đổi
Milimet
1000
Centimet
100
Mét
1
Inch
39.37
Bàn chân (ft)
3.281
Công thức tính khối lượng thể tích
Trọng lượng thể tích
(kg)
=
Mét khối (m³) x 10⁶
Hệ số thể tích
Điều chỉnh Hệ số thể tích theo Trọng lượng thể tích mà bạn muốn tính toán.
Hệ số thể tích
Vận chuyển hàng không
6000 cm³/kg
Vận tải đường biển
5000 cm³/kg
Vận chuyển hàng hóa mặt đất
4000 cm³/kg
Tại sao bạn cần CBM cho hoạt động hậu cần?
Lập kế hoạch và điều phối
CBM đơn giản hóa các chiến lược hậu cần để đơn giản hóa quy trình xếp hàng, lựa chọn container phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả nguồn lực vận chuyển.

Tối ưu hóa không gian chứa hàng
CBM đơn giản hóa việc tính toán tổng khối lượng hàng hóa được vận chuyển. Thông tin này rất cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng không gian hàng hóa trong container.

Tính toán chi phí chính xác
Bằng cách biết tổng CBM của một lô hàng, chi phí vận chuyển có thể được tính toán chính xác. Điều này đảm bảo giá cả minh bạch và lợi nhuận tốt hơn.

Trọng lượng thực tế so với trọng lượng thể tích
Trọng lượng thực tế
Trọng lượng thực tế là trọng lượng vật lý của một gói hàng được đo bằng kilôgam (kg) hoặc pound (lb) bằng cân. Trọng lượng này đóng vai trò là trọng lượng cơ sở để vận chuyển nếu vượt quá Trọng lượng thể tích.
Trọng lượng thể tích
Trọng lượng thể tích là kích thước tổng thể của một gói hàng, được tính dựa trên kích thước của nó (chiều dài, chiều rộng và chiều cao). Nó được sử dụng khi Trọng lượng thể tích lớn hơn Trọng lượng thực tế.
Các loại container cho kích thước hàng hóa cụ thể
Loại container
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Dung tích
Tối đa
Container 20 ft
589 cm
234 cm
238 cm
26 - 28 m³
33 m³
Container 40 ft
1200 cm
234 cm
238 cm
56 - 58 m³
66 m³
Container 40 ft HC
1200 cm
234 cm
269 cm
60 - 68 m³
72 m³
Container 45 ft HC
1251 cm
245 cm
269 cm
72 - 78 m³
86 m³
Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài?
Chúng tôi hỗ trợ bạn! Topremit có thể giúp bạn gửi tiền đến 90+ quốc gia trên toàn thế giới dễ dàng hơn, rẻ hơn và nhanh hơn.
300,000+ người dùng đã tin tưởng Topremit để gửi tiền ra nước ngoài
Dịch vụ chuyển tiền đáng tin cậy & đã được Bank Indonesia cấp phép từ năm 2009
"Nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền tốt nhất" của Bank Indonesia


